Tỷ giá |
 |
Phí vận chuyển |
 |
USD | 23075 | 23245 | EUR | 24960.98 | 26533.06 | GBP | 29534.14 | 30656.9 | JPY | 202.02 | 214.74 | AUD | 15386.41 | 16131.86 | HKD | 2906.04 | 3028.6 | SGD | 16755.29 | 17427.08 | THB | 666.2 | 786.99 | CAD | 17223.74 | 18058.21 | CHF | 23161.62 | 24283.77 | DKK | 0 | 3531.88 | INR | 0 | 340.14 | KRW | 18.01 | 21.12 | KWD | 0 | 79758.97 | MYR | 0 | 5808.39 | NOK | 0 | 2658.47 | RMB | 3272 | 1 | RUB | 0 | 418.79 | SAR | 0 | 6457 | SEK | 0 | 2503.05 |
|
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank) |
 |
Giá vàng |
|
|
Loại |
Mua vào |
Bán ra |
Vàng SJC |
|
|
Vàng SBJ |
|
|
|
|
(Nguồn: Sacombank-SBJ) |
|
|
|

 | NAM KHOA |
| | | 1. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Bệnh viện Quận Gò Vấp
2. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Phòng khám đa khoa Hữu Nghị
3. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Bệnh viện Quân y 175
4. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Bệnh viện đa khoa Hồng Đức III
5. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vũ Anh
6. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Bệnh Viện Đa Khoa Hồng Đức
7. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Phòng Khám Đa Khoa Bắc Sài Gòn
8. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Phòng Khám Y Khoa Quang Trung
9. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Phòng Khám Y Học Cổ Truyền Sài Gòn
10. Phòng khám nam khoa Gò Vấp - Phòng khám đa khoa Hoàn Cầu | Xem chi tiết >> | |  | PHỤ KHOA |
| | | Top 10 phòng khám phụ khoa quận 1 uy tín tốt: Phòng khám Đa khoa Hoàn Cầu, Bệnh viện quận 1, Đa khoa Việt Gia, Đa khoa Quốc tế, Columbia Asia, Quốc tế Sài Gòn, Hạnh Phúc, DHA Healthcare, FV Sài Gòn, và Victoria Healthcare. | Xem chi tiết >> | |  | BỆNH XÃ HỘI |
| | | 10 địa chỉ khám bệnh xã hội ở quận 11 uy tín đó là: Bệnh viện Quận 11, Trung tâm xét nghiệm Điag, Phòng khám Đa khoa Ngọc Minh, Phòng khám Đại Phước, Phòng khám 548, Phòng khám Thuận Kiều, Phòng khám Med.Lotus, Phòng khám Ishii Sài Gòn, Phòng khám Thiên Ngọc và Phòng khám Đa khoa Hoàn Cầu. | Xem chi tiết >> | |
|
|